Nghĩa tiếng Việt
vô số, không đếm xuể
Đừng chỉ tra "countless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
so numerous that it cannot be easily counted or quantified
Câu ví dụ
She has made countless contributions to the community over the years .
Cô ấy đã có vô số đóng góp cho cộng đồng trong nhiều năm qua.
Luyện tập
"countless" nghĩa là gì?