countless

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô số, không đếm xuể
🎯
Đừng chỉ tra "countless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
so numerous that it cannot be easily counted or quantified
✏️
Câu ví dụ
She has made countless contributions to the community over the years .
Cô ấy đã có vô số đóng góp cho cộng đồng trong nhiều năm qua.
✅
Luyện tập

"countless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Quantity