to observe

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan sát, nghiên cứu
🎯
Đừng chỉ tra "to observe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to carefully watch something in order gain knowledge or understanding about the subject
✏️
Câu ví dụ
The researchers were observing the experiment closely as the data unfolded .
Các nhà nghiên cứu đang quan sát thí nghiệm một cách kỹ lưỡng khi dữ liệu được tiết lộ.
✅
Luyện tập

"to observe" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Expressing Opinions