to observe
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
quan sát, nghiên cứu
Đừng chỉ tra "to observe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carefully watch something in order gain knowledge or understanding about the subject
Câu ví dụ
The researchers were observing the experiment closely as the data unfolded .
Các nhà nghiên cứu đang quan sát thí nghiệm một cách kỹ lưỡng khi dữ liệu được tiết lộ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to observe" nghĩa là gì?