Nghĩa tiếng Việt
động vật ăn thịt, kẻ săn mồi
Đừng chỉ tra "predator" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any animal that lives by hunting and eating other animals
Câu ví dụ
Jaguars , with powerful jaws and keen senses , are top predators in the dense rainforests of South America .
Những kẻ săn mồi, với hàm răng mạnh mẽ và giác quan nhạy bén, là những kẻ săn mồi hàng đầu trong những khu rừng nhiệt đới rậm rạp ở Nam Mỹ.
Luyện tập
"predator" nghĩa là gì?