red blood cell
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hồng cầu, tế bào hồng cầu
Đừng chỉ tra "red blood cell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one of the many cells of red color carrying oxygen in the body
Câu ví dụ
Iron deficiency can lead to decreased production of red blood cells, resulting in fatigue and weakness .
Thiếu sắt có thể dẫn đến giảm sản xuất tế bào hồng cầu, gây ra mệt mỏi và yếu đuối.
Luyện tập
"red blood cell" nghĩa là gì?