tour guide
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn viên du lịch, người dẫn tour
Đừng chỉ tra "tour guide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is taking tourists to interesting locations
Câu ví dụ
Thanks to our experienced tour guide, we felt safe and well-informed as we ventured into unfamiliar territory .
Nhờ hướng dẫn viên du lịch giàu kinh nghiệm của chúng tôi, chúng tôi cảm thấy an toàn và được thông tin đầy đủ khi khám phá vùng đất xa lạ.
Luyện tập
"tour guide" nghĩa là gì?