tour guide

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn viên du lịch, người dẫn tour
🎯
Đừng chỉ tra "tour guide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is taking tourists to interesting locations
✏️
Câu ví dụ
Thanks to our experienced tour guide, we felt safe and well-informed as we ventured into unfamiliar territory .
Nhờ hướng dẫn viên du lịch giàu kinh nghiệm của chúng tôi, chúng tôi cảm thấy an toàn và được thông tin đầy đủ khi khám phá vùng đất xa lạ.
✅
Luyện tập

"tour guide" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Travel and Vacation