Nghĩa tiếng Việt
kỳ nghỉ, ngày lễ
Đừng chỉ tra "holiday" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a period of time away from home or work, typically to relax, have fun, and do activities that one enjoys
Câu ví dụ
I ca n’t wait for the holiday to relax and unwind .
Tôi không thể đợi đến kỳ nghỉ lễ để thư giãn và nghỉ ngơi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
vacation kỳ nghỉ, ngày nghỉ
Luyện tập
"holiday" nghĩa là gì?