holiday

/ˈhɑɫəˌdeɪ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ nghỉ, ngày lễ
🎯
Đừng chỉ tra "holiday" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period of time away from home or work, typically to relax, have fun, and do activities that one enjoys
✏️
Câu ví dụ
I ca n’t wait for the holiday to relax and unwind .
Tôi không thể đợi đến kỳ nghỉ lễ để thư giãn và nghỉ ngơi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"holiday" nghĩa là gì?