to camp
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cắm trại, dựng lều
Đừng chỉ tra "to camp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a temporary home or shelter, usually outdoors or in the wild
Câu ví dụ
Survival enthusiasts often camp in remote locations , honing their skills in building makeshift shelters and foraging for food .
Những người đam mê sinh tồn thường cắm trại ở những địa điểm xa xôi, rèn luyện kỹ năng xây dựng nơi trú ẩn tạm thời và tìm kiếm thức ăn.
Luyện tập
"to camp" nghĩa là gì?