Nghĩa tiếng Việt
tờ rơi, sách mỏng giới thiệu
Đừng chỉ tra "brochure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a book typically small, with information, images, and details about a product, service, organization, or event
Câu ví dụ
The company 's new product brochure showcased stunning images and comprehensive specifications to attract potential buyers .
Tờ rơi sản phẩm mới của công ty đã trưng bày những hình ảnh tuyệt đẹp và thông số kỹ thuật toàn diện để thu hút người mua tiềm năng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"brochure" nghĩa là gì?