brochure

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tờ rơi, sách mỏng giới thiệu
🎯
Đừng chỉ tra "brochure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a book typically small, with information, images, and details about a product, service, organization, or event
✏️
Câu ví dụ
The company 's new product brochure showcased stunning images and comprehensive specifications to attract potential buyers .
Tờ rơi sản phẩm mới của công ty đã trưng bày những hình ảnh tuyệt đẹp và thông số kỹ thuật toàn diện để thu hút người mua tiềm năng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"brochure" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Travel and Vacation