Nghĩa tiếng Việt
thú tiêu khiển, sở thích
Đừng chỉ tra "pastime" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an enjoyable activity that a person does regularly in their free time
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
interest sự quan tâm
Luyện tập
"pastime" nghĩa là gì?