curry

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cà ri
🎯
Đừng chỉ tra "curry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a variety of dishes originating from South Asia, typically made with meat, vegetables, etc., cooked in a hot sauce and then served with rice
✏️
Câu ví dụ
The aroma of simmering curry wafted through the kitchen , enticing everyone to gather around the table for dinner .
Mùi thơm của cà ri đang sôi tỏa ra khắp nhà bếp, lôi cuốn mọi người tập trung quanh bàn ăn tối.
✅
Luyện tập

"curry" nghĩa là gì?