nonstop

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không dừng, trực tiếp
🎯
Đừng chỉ tra "nonstop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a flight, train, journey etc.) having or making no stops
✏️
Câu ví dụ
She prefers nonstop flights to save time on long trips.
Cô ấy thích các chuyến bay không dừng để tiết kiệm thời gian trong những chuyến đi dài.
✅
Luyện tập

"nonstop" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Temporal Manner