Nghĩa tiếng Việt
không dừng, trực tiếp
Đừng chỉ tra "nonstop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a flight, train, journey etc.) having or making no stops
Câu ví dụ
She prefers nonstop flights to save time on long trips.
Cô ấy thích các chuyến bay không dừng để tiết kiệm thời gian trong những chuyến đi dài.
Luyện tập
"nonstop" nghĩa là gì?