Nghĩa tiếng Việt
giải lao, nghỉ giữa hiệp
Đừng chỉ tra "half-time" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a short break between two halves of a game or match
Câu ví dụ
They reviewed their mistakes at half-time.
Họ đã xem lại những sai lầm của mình vào giờ nghỉ giữa hiệp.
Luyện tập
"half-time" nghĩa là gì?