to surge
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tăng vọt, tăng đột ngột
Đừng chỉ tra "to surge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of prices, shares, etc.) to abruptly and significantly increase
Câu ví dụ
Economic uncertainties often cause investors to turn to gold , causing its prices to surge.
Những bất ổn kinh tế thường khiến các nhà đầu tư chuyển sang vàng, gây ra sự tăng vọt giá của nó.
Luyện tập
"to surge" nghĩa là gì?