to surge

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng vọt, tăng đột ngột
🎯
Đừng chỉ tra "to surge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of prices, shares, etc.) to abruptly and significantly increase
✏️
Câu ví dụ
Economic uncertainties often cause investors to turn to gold , causing its prices to surge.
Những bất ổn kinh tế thường khiến các nhà đầu tư chuyển sang vàng, gây ra sự tăng vọt giá của nó.
✅
Luyện tập

"to surge" nghĩa là gì?