to convert
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cải đạo, đổi tôn giáo
Đừng chỉ tra "to convert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change one's religious beliefs to a different one
Câu ví dụ
Following a period of spiritual awakening , Emily made the decision to convert to Judaism .
Sau một thời gian thức tỉnh tâm linh, Emily đã quyết định cải đạo sang Do Thái giáo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to convince thuyết phục, làm cho tin
Luyện tập
"to convert" nghĩa là gì?