in due course

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đúng lúc, vào thời điểm thích hợp
🎯
Đừng chỉ tra "in due course" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at the appropriate or expected time, without rushing or delay
✏️
Câu ví dụ
The product will be available for purchase in due course ; please check back later .
Sản phẩm sẽ có sẵn để mua đúng lúc; vui lòng kiểm tra lại sau.
✅
Luyện tập

"in due course" nghĩa là gì?