in due course
Adverb / Trạng từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đúng lúc, vào thời điểm thích hợp
Đừng chỉ tra "in due course" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at the appropriate or expected time, without rushing or delay
Câu ví dụ
The product will be available for purchase in due course ; please check back later .
Sản phẩm sẽ có sẵn để mua đúng lúc; vui lòng kiểm tra lại sau.
Luyện tập
"in due course" nghĩa là gì?