persimmon
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hồng, quả hồng
Đừng chỉ tra "persimmon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tomato-like fruit with orange skin that is bittersweet in taste
Câu ví dụ
The persimmon tree in the backyard was laden with bright orange fruit, ready to be harvested in the autumn.
Cây hồng ở sân sau đã đầy quả màu cam sáng, sẵn sàng để thu hoạch vào mùa thu.
Luyện tập
"persimmon" nghĩa là gì?