to warrant

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
biện minh, bảo đảm
🎯
Đừng chỉ tra "to warrant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give good reasons to justify a particular action
✏️
Câu ví dụ
The unusual symptoms warranted a visit to the doctor .
Các triệu chứng bất thường đã biện minh cho việc đi khám bác sĩ.
✅
Luyện tập

"to warrant" nghĩa là gì?