to warrant
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
biện minh, bảo đảm
Đừng chỉ tra "to warrant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give good reasons to justify a particular action
Câu ví dụ
The unusual symptoms warranted a visit to the doctor .
Các triệu chứng bất thường đã biện minh cho việc đi khám bác sĩ.
Luyện tập
"to warrant" nghĩa là gì?