to accumulate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích lũy, thu thập
🎯
Đừng chỉ tra "to accumulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to collect an increasing amount of something over time
✏️
Câu ví dụ
She 's accumulating a vast collection of vintage records .
Cô ấy đang tích lũy một bộ sưu tập khổng lồ các đĩa nhạc cổ điển.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to accumulate" nghĩa là gì?