to accumulate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tích lũy, thu thập
Đừng chỉ tra "to accumulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to collect an increasing amount of something over time
Câu ví dụ
She 's accumulating a vast collection of vintage records .
Cô ấy đang tích lũy một bộ sưu tập khổng lồ các đĩa nhạc cổ điển.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to collect thu thập, sưu tầm
Luyện tập
"to accumulate" nghĩa là gì?