Nghĩa tiếng Việt
hóa đơn, phiếu thanh toán
Đừng chỉ tra "invoice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a list of goods or services received and their total cost
Câu ví dụ
He reviewed the invoice for discrepancies before approving it for payment .
Anh ấy đã xem xét hóa đơn để tìm ra sự khác biệt trước khi phê duyệt để thanh toán.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
bill tiền giấy, giấy bạc
Luyện tập
"invoice" nghĩa là gì?