ironic

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mỉa mai, châm biếm
🎯
Đừng chỉ tra "ironic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
using statements that mean the opposite of what is stated, often to convey criticism or humor through an implied second meaning
✏️
Câu ví dụ
Literary journals publish poetry and essays appreciated for their subtle , often ironic explorations of the human condition .
Các tạp chí văn học xuất bản thơ và tiểu luận được đánh giá cao nhờ những khám phá tinh tế, thường mỉa mai về tình trạng con người.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa dry khô, khô cằn
✅
Luyện tập

"ironic" nghĩa là gì?