Nghĩa tiếng Việt
mỉa mai, châm biếm
Đừng chỉ tra "ironic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
using statements that mean the opposite of what is stated, often to convey criticism or humor through an implied second meaning
Câu ví dụ
Literary journals publish poetry and essays appreciated for their subtle , often ironic explorations of the human condition .
Các tạp chí văn học xuất bản thơ và tiểu luận được đánh giá cao nhờ những khám phá tinh tế, thường mỉa mai về tình trạng con người.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
dry khô, khô cằn
Luyện tập
"ironic" nghĩa là gì?