connotation

/ˌkɑnəˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàm ý, ý nghĩa phụ
🎯
Đừng chỉ tra "connotation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an idea, feeling, or meaning that is implied, suggested, or associated with a word or expression beyond its literal definition
✏️
Câu ví dụ
The term " snake " has connotations of deceit .
Thuật ngữ "rắn" có hàm ý của sự lừa dối.
✅
Luyện tập

"connotation" nghĩa là gì?