to induce
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, kích thích
Đừng chỉ tra "to induce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to trigger a particular event, condition, or response
Câu ví dụ
The doctor may induce labor if the pregnancy goes past the due date .
Bác sĩ có thể kích thích chuyển dạ nếu thai kỳ vượt quá ngày dự sinh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to cause gây ra, tạo ra
Luyện tập
"to induce" nghĩa là gì?