to induce

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, kích thích
🎯
Đừng chỉ tra "to induce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to trigger a particular event, condition, or response
✏️
Câu ví dụ
The doctor may induce labor if the pregnancy goes past the due date .
Bác sĩ có thể kích thích chuyển dạ nếu thai kỳ vượt quá ngày dự sinh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to induce" nghĩa là gì?