to legislate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ban hành luật, lập pháp
Đừng chỉ tra "to legislate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create or bring laws into effect through a formal process
Câu ví dụ
The parliament is set to legislate a minimum wage increase in the next session .
Quốc hội sắp ban hành luật tăng lương tối thiểu trong phiên họp tới.
Luyện tập
"to legislate" nghĩa là gì?