to legislate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ban hành luật, lập pháp
🎯
Đừng chỉ tra "to legislate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create or bring laws into effect through a formal process
✏️
Câu ví dụ
The parliament is set to legislate a minimum wage increase in the next session .
Quốc hội sắp ban hành luật tăng lương tối thiểu trong phiên họp tới.
✅
Luyện tập

"to legislate" nghĩa là gì?