Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, nhỏ
Đừng chỉ tra "marginal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having limited significance or importance
Câu ví dụ
The marginal relevance of the article was debated by the researchers .
Tính liên quan biên của bài báo đã được các nhà nghiên cứu tranh luận.
Luyện tập
"marginal" nghĩa là gì?