downturn

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự suy giảm, sự suy thoái
🎯
Đừng chỉ tra "downturn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a drop in market and business activities
✏️
Câu ví dụ
Investors were cautious as they anticipated a potential downturn in the tech industry .
Các nhà đầu tư thận trọng khi họ dự đoán một sự suy giảm tiềm năng trong ngành công nghệ.
✅
Luyện tập

"downturn" nghĩa là gì?