Nghĩa tiếng Việt
sự suy giảm, sự suy thoái
Đừng chỉ tra "downturn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a drop in market and business activities
Câu ví dụ
Investors were cautious as they anticipated a potential downturn in the tech industry .
Các nhà đầu tư thận trọng khi họ dự đoán một sự suy giảm tiềm năng trong ngành công nghệ.
Luyện tập
"downturn" nghĩa là gì?