dressing room
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phòng thay đồ, phòng thay quần áo
Đừng chỉ tra "dressing room" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a room for athletes to change clothes and prepare for their competition or game
Câu ví dụ
The dressing room needed a thorough cleaning after the tournament , with towels and uniforms scattered everywhere .
Phòng thay đồ cần được dọn dẹp kỹ lưỡng sau giải đấu, với khăn tắm và đồng phục vương vãi khắp nơi.
Luyện tập
"dressing room" nghĩa là gì?