Nghĩa tiếng Việt
hàng quý, ấn phẩm hàng quý
Đừng chỉ tra "quarterly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a publication produced four times a year
Câu ví dụ
As a member of the historical society, I enjoy reading the quarterly, which delves into local history and preservation efforts.
Là một thành viên của hiệp hội lịch sử, tôi thích đọc ấn phẩm hàng quý, nó đi sâu vào lịch sử địa phương và nỗ lực bảo tồn.
Luyện tập
"quarterly" nghĩa là gì?