buff

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bắp, lực lưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "buff" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) physically attractive with large muscles
✏️
Câu ví dụ
The bodybuilder had a buff frame that commanded attention wherever he went.
Người tập thể hình có một thân hình cơ bắp thu hút sự chú ý mọi nơi anh ta đi.
✅
Luyện tập

"buff" nghĩa là gì?