clickbait

/ˈkɫɪkˌbeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mồi nhấp chuột, tiêu đề câu view
🎯
Đừng chỉ tra "clickbait" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sensational or misleading online content designed to attract clicks
✏️
Câu ví dụ
Journalists and ethical bloggers avoid using clickbait tactics to maintain credibility and trust with their audience .
Các nhà báo và blogger có đạo đức tránh sử dụng chiến thuật câu view để duy trì uy tín và niềm tin với khán giả của họ.
✅
Luyện tập

"clickbait" nghĩa là gì?