Nghĩa tiếng Việt
mồi nhấp chuột, tiêu đề câu view
Đừng chỉ tra "clickbait" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sensational or misleading online content designed to attract clicks
Câu ví dụ
Journalists and ethical bloggers avoid using clickbait tactics to maintain credibility and trust with their audience .
Các nhà báo và blogger có đạo đức tránh sử dụng chiến thuật câu view để duy trì uy tín và niềm tin với khán giả của họ.
Luyện tập
"clickbait" nghĩa là gì?