Nghĩa tiếng Việt
có khuyết điểm, không hoàn hảo
Đừng chỉ tra "flawed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having imperfections, errors, or weaknesses
Câu ví dụ
His flawed decision-making process often resulted in regrettable outcomes .
Quá trình ra quyết định thiếu sót của anh ấy thường dẫn đến những kết quả đáng tiếc.
Luyện tập
"flawed" nghĩa là gì?