to supply

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp, tiếp tế
🎯
Đừng chỉ tra "to supply" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide or make available the necessary items, resources, or equipment for a particular purpose or function
✏️
Câu ví dụ
The construction company will supply the building site with steel beams and concrete blocks .
Công ty xây dựng sẽ cung cấp công trường xây dựng với dầm thép và khối bê tông.
✅
Luyện tập

"to supply" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Giving and Sending