to supply
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp, tiếp tế
Đừng chỉ tra "to supply" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide or make available the necessary items, resources, or equipment for a particular purpose or function
Câu ví dụ
The construction company will supply the building site with steel beams and concrete blocks .
Công ty xây dựng sẽ cung cấp công trường xây dựng với dầm thép và khối bê tông.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to supply" nghĩa là gì?