Congress

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Quốc hội, Cơ quan lập pháp
🎯
Đừng chỉ tra "Congress" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the legislative body of the United States, consisting of the Senate and the House of Representatives
✏️
Câu ví dụ
The law was reviewed and approved by Congress.
Luật đã được xem xét và phê duyệt bởi Quốc hội.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"Congress" nghĩa là gì?