forever

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mãi mãi, vĩnh viễn
🎯
Đừng chỉ tra "forever" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to describe a period of time that has no end
✏️
Câu ví dụ
Their bond felt forever, beyond the passage of time .
Mối liên kết của họ cảm thấy vĩnh viễn, vượt qua sự trôi đi của thời gian.
✅
Luyện tập

"forever" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này