Nghĩa tiếng Việt
phiên bản, bản
Đừng chỉ tra "version" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a different form of something particular when compared with its previous form or forms
Câu ví dụ
They are working on a digital version of the classic board game for modern audiences .
Họ đang làm việc trên một phiên bản kỹ thuật số của trò chơi bàn cổ điển cho khán giả hiện đại.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
edition ấn bản, phiên bản
Luyện tập
"version" nghĩa là gì?