to revise
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
xem lại, sửa đổi
Đừng chỉ tra "to revise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make changes to something, especially in response to new information, feedback, or a need for improvement
Câu ví dụ
The company will revise its business strategy in light of the changing market conditions .
Công ty sẽ xem xét lại chiến lược kinh doanh của mình dưới ánh sáng của các điều kiện thị trường thay đổi.
Luyện tập
"to revise" nghĩa là gì?