to revise

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem lại, sửa đổi
🎯
Đừng chỉ tra "to revise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make changes to something, especially in response to new information, feedback, or a need for improvement
✏️
Câu ví dụ
The company will revise its business strategy in light of the changing market conditions .
Công ty sẽ xem xét lại chiến lược kinh doanh của mình dưới ánh sáng của các điều kiện thị trường thay đổi.
✅
Luyện tập

"to revise" nghĩa là gì?