to furnish
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trang bị nội thất, bày biện đồ đạc
Đừng chỉ tra "to furnish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to equip a room, house, etc. with furniture
Câu ví dụ
The office manager chose to furnish the conference room with a large table , comfortable chairs , and audiovisual equipment .
Người quản lý văn phòng đã chọn trang bị phòng họp với một chiếc bàn lớn, ghế thoải mái và thiết bị nghe nhìn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to furnish" nghĩa là gì?