exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trao đổi
🎯
Đừng chỉ tra "exchange" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an arrangement in which two groups or people from different countries do each other's jobs or visit each other
✏️
Câu ví dụ
The exchange visit to Germany was a memorable experience for the students , who had the opportunity to explore German culture , visit historical landmarks , and forge lasting friendships .
Chuyến thăm trao đổi đến Đức là một trải nghiệm đáng nhớ đối với các học sinh, những người đã có cơ hội khám phá văn hóa Đức, tham quan các địa danh lịch sử và xây dựng tình bạn lâu dài.
✅
Luyện tập

"exchange" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này