to issue
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ban hành, phát hành
Đừng chỉ tra "to issue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially start a legal process against someone, often with a document
Câu ví dụ
Police issued charges after the investigation .
Cảnh sát đưa ra cáo buộc sau cuộc điều tra.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to issue" nghĩa là gì?