Nghĩa tiếng Việt
kẻ phản diện, nhân vật phản diện
Đừng chỉ tra "villain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the main bad character in a movie, story, play, etc.
Câu ví dụ
The audience booed when the villain appeared on stage .
Khán giả la ó khi nhân vật phản diện xuất hiện trên sân khấu.
Luyện tập
"villain" nghĩa là gì?