ugliness

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự xấu xí, vẻ xấu xí
🎯
Đừng chỉ tra "ugliness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of being not attractive or not pleasing to the eye
✏️
Câu ví dụ
Despite the ugliness of the storm clouds overhead , the rainbow that appeared afterward brightened the sky .
Mặc dù sự xấu xí của những đám mây bão trên cao, cầu vồng xuất hiện sau đó đã làm sáng bầu trời.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"ugliness" nghĩa là gì?