to sunbathe

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tắm nắng, phơi nắng
🎯
Đừng chỉ tra "to sunbathe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to lie or sit in the sun in order to darken one's skin
✏️
Câu ví dụ
Residents have recently sunbathed on the newly opened terrace .
Cư dân gần đây đã tắm nắng trên sân thượng mới mở.
✅
Luyện tập

"to sunbathe" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Recreation and Sports