to sunbathe
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tắm nắng, phơi nắng
Đừng chỉ tra "to sunbathe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lie or sit in the sun in order to darken one's skin
Câu ví dụ
Residents have recently sunbathed on the newly opened terrace .
Cư dân gần đây đã tắm nắng trên sân thượng mới mở.
Luyện tập
"to sunbathe" nghĩa là gì?