sweetheart

Interjection / Thán từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
em yêu, tình yêu
🎯
Đừng chỉ tra "sweetheart" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to address a loved one in an affectionate manner
✏️
Câu ví dụ
Where would I be without you, sweetheart?You make everything better.
Tôi sẽ ở đâu nếu không có em, người yêu? Em làm mọi thứ tốt hơn.
✅
Luyện tập

"sweetheart" nghĩa là gì?