peer pressure
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
áp lực đồng trang lứa, ảnh hưởng từ bạn cùng lứa
Đừng chỉ tra "peer pressure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a strong feeling to seek approval from people of one's age by doing what they do or by behaving like them
Câu ví dụ
Parents and educators play a crucial role in teaching young people how to recognize and respond to peer pressure in healthy and constructive ways .
Cha mẹ và nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc dạy giới trẻ cách nhận biết và ứng phó với áp lực đồng trang lứa một cách lành mạnh và xây dựng.
Luyện tập
"peer pressure" nghĩa là gì?