overweight

/ˌoʊvɝˈweɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thừa cân, quá béo
🎯
Đừng chỉ tra "overweight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
weighing more than what is considered healthy or desirable for one's body size and build
✏️
Câu ví dụ
Many people struggle with losing weight once they become overweight due to unhealthy eating habits .
Nhiều người gặp khó khăn trong việc giảm cân một khi họ trở nên thừa cân do thói quen ăn uống không lành mạnh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"overweight" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weight