to frighten
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
làm sợ hãi, hù dọa
Đừng chỉ tra "to frighten" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause a person or animal to feel scared
Câu ví dụ
The unexpected sound of footsteps behind her frightened the woman walking alone at night .
Tiếng bước chân bất ngờ phía sau đã làm sợ hãi người phụ nữ đi một mình vào ban đêm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to scare làm sợ hãi, dọa
Luyện tập
"to frighten" nghĩa là gì?