Nghĩa tiếng Việt
dàn hợp xướng, đội hát
Đừng chỉ tra "choir" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of singers who perform together, particularly in religious ceremonies or in public
Câu ví dụ
He sings in a community choir that performs classical choral music .
Anh ấy hát trong một dàn hợp xướng cộng đồng biểu diễn nhạc hợp xướng cổ điển.
Luyện tập
"choir" nghĩa là gì?