eggnog

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rượu trứng, eggnog
🎯
Đừng chỉ tra "eggnog" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a drink made with milk, sugar, eggs, and alcoholic beverages such as brandy or rum
✅
Luyện tập

"eggnog" nghĩa là gì?