day trip
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chuyến đi trong ngày, du lịch một ngày
Đừng chỉ tra "day trip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a journey that is completed within a single day, without requiring an overnight stay
Câu ví dụ
Instead of staying indoors , we prefer to take day trips to local markets or festivals to experience the vibrant culture of our community .
Thay vì ở trong nhà, chúng tôi thích thực hiện chuyến đi trong ngày đến các chợ địa phương hoặc lễ hội để trải nghiệm văn hóa sôi động của cộng đồng chúng tôi.
Luyện tập
"day trip" nghĩa là gì?