Nghĩa tiếng Việt
ngã tư, ngã ba
Đừng chỉ tra "crossroad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the place where a road is crossed by another
Câu ví dụ
The crossroad was a common meeting point for travelers in ancient times .
Ngã tư là điểm gặp gỡ phổ biến cho du khách thời xưa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"crossroad" nghĩa là gì?