crossroad

/ˈkɹɔsˌɹoʊd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngã tư, ngã ba
🎯
Đừng chỉ tra "crossroad" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the place where a road is crossed by another
✏️
Câu ví dụ
The crossroad was a common meeting point for travelers in ancient times .
Ngã tư là điểm gặp gỡ phổ biến cho du khách thời xưa.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"crossroad" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside