Nghĩa tiếng Việt
trẻ sơ sinh, em bé
Đừng chỉ tra "infant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very young child, typically from birth to around one year old
Câu ví dụ
Infant mortality rates have decreased significantly over the years due to advancements in medical technology and prenatal care.
Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh đã giảm đáng kể trong những năm qua nhờ những tiến bộ trong công nghệ y tế và chăm sóc tiền sản.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
baby em bé, trẻ sơ sinh
Luyện tập
"infant" nghĩa là gì?